four o'clock
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn giờ: Thời điểm trong ngày, chính xác là bốn giờ sau nửa đêm (4:00 sáng) hoặc bốn giờ sau buổi trưa (4:00 chiều).
- Cây hoa bốn giờ: Một loại cây thuộc chi Mirabilis, có hoa nở vào cuối buổi chiều, thường được gọi là "four o'clock" vì hoa của nó thường nở vào khoảng bốn giờ chiều.
Ví dụ sử dụng
Bốn giờ:
- The meeting is scheduled at four o'clock in the afternoon. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc bốn giờ chiều.)
- I wake up at four o'clock every morning. (Tôi thức dậy lúc bốn giờ sáng mỗi ngày.)
Cây hoa bốn giờ:
- The four o'clock in my garden blooms beautifully every evening. (Cây hoa bốn giờ trong vườn tôi nở rất đẹp mỗi buổi tối.)
- She planted four o'clocks along the fence for their colorful flowers. (Cô ấy trồng cây hoa bốn giờ dọc theo hàng rào vì hoa của chúng có nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cụm từ thời gian: "four o'clock" thường được dùng trong các ngữ cảnh chỉ thời gian cụ thể, đặc biệt là trong lịch trình, cuộc hẹn, hoặc thói quen hàng ngày.
- The train departs at exactly four o'clock. (Chuyến tàu khởi hành chính xác lúc bốn giờ.)
Tên cây: Trong lĩnh vực thực vật học, "four o'clock" là tên thông thường của cây Mirabilis jalapa, một loại cây cảnh phổ biến.
- Four o'clocks are known for their fragrant flowers that open in the late afternoon. (Cây hoa bốn giờ nổi tiếng với hoa thơm nở vào cuối buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Four-o'clock (tính từ): Dùng để chỉ bất kỳ thứ gì liên quan đến thời điểm bốn giờ hoặc cây hoa bốn giờ.
- The four-o'clock meeting was canceled. (Cuộc họp lúc bốn giờ đã bị hủy.)
- Four-o'clock flowers are drought-tolerant. (Hoa bốn giờ có khả năng chịu hạn tốt.)
Từ đồng nghĩa
- 4:00 (bốn giờ): Cách viết số liệu thời gian.
- Marvel of Peru (kỳ quan Peru): Tên gọi khác của cây hoa bốn giờ.
- Beauty-of-the-night (vẻ đẹp của đêm): Tên gọi khác của cây hoa bốn giờ, nhấn mạnh thời điểm nở hoa vào buổi tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set at four o'clock: Đặt (đồng hồ, báo thức) vào lúc bốn giờ.
- I set my alarm at four o'clock for the early flight. (Tôi đặt báo thức lúc bốn giờ cho chuyến bay sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Four o'clock in the morning: Thành ngữ chỉ thời gian rất sớm, thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc bất thường khi phải dậy sớm.
- He wakes up at four o'clock in the morning to go fishing. (Anh ấy thức dậy lúc bốn giờ sáng để đi câu cá.)